Dark Light
,

Nguồn máy tính Cooler Master MWE 750W 80 Plus Gold V3 NM FR


Liên hệ

So sánh
Model MPE-8506-ACAG-G**, MPE-7506-ACAG-G**, MPE-6502-ACAAG-3G**, MPE-5502-ACAAG-3G**
Phiên bản ATX ATX 12V Ver. 3.1
PFC Active PFC
Điện áp đầu vào 100-240V
Dòng điện đầu vào 10-6A (850/750W), 10-5A (650W), 8-4A (550W)
Tần số đầu vào 50-60Hz
Kích thước 140 x 150 x 86 mm
Kích thước quạt 120mm
Vòng bi quạt HDB
Tốc độ quạt 2400 RPM (850/750/650W), 1800 RPM (550W)
Hiệu suất ≥90% @ Typical Load
Chuẩn 80 PLUS 80 PLUS Gold
ErP 2014 Lot 3
Nhiệt độ hoạt động 0-40°C
Tín hiệu tốt 100 – 150 ms
Thời gian chờ ≥16ms tại 80% tải
MTBF >100,000 giờ (850/750W), >100,000 giờ @ 25℃ ambient (650/550W)
Chế độ bảo vệ UVP / OVP / OPP / OTP / SCP / OCP
Chứng nhận cTUVus, TUV, CE, FCC, BSMI, CCC, EAC, RCM, UKCA, RoHS2.0 / BIS, KC
Đầu kết nối ATX 24 Pin 1
EPS 8 Pin / 4+4 Pin 2
PCI-e 6+2 Pin 4 (850/750/650W), 2 (550W)
SATA 6
4 Pin ngoại vi 3
12V-2×6 (12+4 Pin) 1 (850/750W)
Dòng sản phẩm MWE Gold Series
Kiểu dây Non Modular (Cáp liền)
Form Factor ATX
Mã: 1765899142-39 Danh mục: ,
Thông số kỹ thuật
Model MPE-8506-ACAG-G**, MPE-7506-ACAG-G**, MPE-6502-ACAAG-3G**, MPE-5502-ACAAG-3G**
Phiên bản ATX ATX 12V Ver. 3.1
PFC Active PFC
Điện áp đầu vào 100-240V
Dòng điện đầu vào 10-6A (850/750W), 10-5A (650W), 8-4A (550W)
Tần số đầu vào 50-60Hz
Kích thước 140 x 150 x 86 mm
Kích thước quạt 120mm
Vòng bi quạt HDB
Tốc độ quạt 2400 RPM (850/750/650W), 1800 RPM (550W)
Hiệu suất ≥90% @ Typical Load
Chuẩn 80 PLUS 80 PLUS Gold
ErP 2014 Lot 3
Nhiệt độ hoạt động 0-40°C
Tín hiệu tốt 100 – 150 ms
Thời gian chờ ≥16ms tại 80% tải
MTBF >100,000 giờ (850/750W), >100,000 giờ @ 25℃ ambient (650/550W)
Chế độ bảo vệ UVP / OVP / OPP / OTP / SCP / OCP
Chứng nhận cTUVus, TUV, CE, FCC, BSMI, CCC, EAC, RCM, UKCA, RoHS2.0 / BIS, KC
Đầu kết nối ATX 24 Pin 1
EPS 8 Pin / 4+4 Pin 2
PCI-e 6+2 Pin 4 (850/750/650W), 2 (550W)
SATA 6
4 Pin ngoại vi 3
12V-2×6 (12+4 Pin) 1 (850/750W)
Dòng sản phẩm MWE Gold Series
Kiểu dây Non Modular (Cáp liền)
Form Factor ATX

 

SHOPPING CART

close